Thiền Tông Bản Hạnh qua chữ Nôm và Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm

Di sản tư tưởng và ngôn ngữ trong “Thiền Tông Bản Hạnh”: Định vị đặc thù Thiền phái Trúc Lâm qua lăng kính chữ Nôm và Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm
Liên Thanh
Tóm tắt: Bài viết phân tích di sản tư tưởng và ngôn ngữ trong tác phẩm Thiền Tông Bản Hạnh và hệ thống Thơ Nôm Yên Tử Nhật Trình, qua đó làm rõ những đặc thù của Thiền phái Trúc Lâm Đại Việt trên nền tảng tiếp biến Thiền tông Ấn – Hoa. Nghiên cứu tập trung làm nổi bật tư duy truyền thừa “tâm tông”, không gian văn hóa nửa hải dương – nửa lục địa của Yên Tử, cùng vai trò then chốt của chữ Nôm và Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm trong tiến trình bản địa hóa tư tưởng Phật giáo.
I.Đặt vấn đề và cơ sở tư liệu
Trong tiến trình lịch sử Phật giáo Việt Nam, Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử thời Trần giữ một vị trí độc tôn trong việc dung hợp tư tưởng Thiền tông Ấn – Hoa với văn hóa bản địa. Để tiếp cận hệ thống tư tưởng này, công trình Thiền Tông Bản Hạnh (tên đầy đủ: Trần triều thiền tông chỉ nam truyền tâm quốc ngữ hạnh) do Thiền sư Chân Nguyên (1647–1726) biên soạn đóng vai trò là một tư liệu bản lề quan trọng.
![]() |
Truyền thống thiền môn thường tôn vinh các bậc tổ sư qua những biểu tượng truyền thừa gắn liền với không gian và thời gian. Nếu Tây Thiên (Ấn Độ) tôn kính Tam vị Phật tổ gồm Thích Ca, Ca Diếp và A Nam, thì Đại Việt thời Trần lại tự hào tôn thiết ba vị Phật tổ Trúc Lâm là Trúc Lâm, Pháp Loa và Huyền Quang. Dòng mạch tâm linh ấy được khởi nguồn từ Tổ Bồ Đề Đạt Ma khi ngài mang pháp ấn truyền sang phương Đông.
Trên hành trình vân du từ Ấn Độ qua các nước để đến Trung Hoa, Tổ Bồ Đề Đạt Ma đã đi ngang qua vùng đất Việt Nam, qua đó mở ra tuyến đường truyền kinh và thỉnh kinh huyết mạch bằng cả đường biển lẫn đường bộ. Trong cung đường giao lưu văn hóa và tôn giáo ấy, trục không gian Hải Phòng – Đồ Sơn – Yên Tử đã đóng vai trò là điểm tiếp nối chiến lược, kết nối dòng chảy từ biển lên bờ và thưa mở sâu vào nội địa đất liền.
|
Thiền sư Chân Nguyên — một bậc thiền sư phái Lâm Tế có công lớn trong việc phục hưng Phật pháp Trúc Lâm — đã kế thừa di sản của Tam tổ Trúc Lâm thông qua hệ thống văn bia, đối liễn và mộc bản khắc Đại tạng kinh thời Trần để trước tác nên tác phẩm mang giá trị khảo cứu lịch sử sâu sắc. Xét về hệ thống thế hệ truyền thừa, Phật giáo Trúc Lâm xác lập dòng chảy gắn kết từ các vị Phật tổ Tây Thiên (Thích Ca, Ca Diếp, A Nam) đến các vị Phật tổ Trúc Lâm Đại Việt thời Trần (Trúc Lâm, Pháp Loa, Huyền Quang).
Trong đó, Tôn giả Pháp Loa là người “thiệu long Phật tổ chi tâm tông” (phát triển hưng thạnh pháp tu tâm), còn Tôn giả Huyền Quang là người “hoằng phát thánh hiền chi thánh chỉ” (cốt lõi các pháp thiền mà bậc thánh đã ngộ chứng). Đặc biệt, việc khảo sát tác phẩm Thơ Nôm Yên Tử Nhật Trình — bao gồm sáng tác của Sơ tổ Trúc Lâm, Đệ tam tổ Huyền Quang, Bạch Liên tiểu cư sĩ Mạc Đỉnh Chi và Thiền tăng Chân Nguyên — cung cấp những cứ liệu then chốt để giải mã nội hàm chữ “Tâm” và phương pháp truyền thừa độc đáo của dòng thiền này
II. Không gian văn hóa Yên Tử và mạch nguồn truyền thừa tư tưởng
1. Định vị không gian văn hóa “Nửa hải dương – nửa lục địa”
Theo các nghiên cứu và tư liệu lịch sử, trên con đường Sơ tổ Bồ Đề Đạt Ma từ Ấn Độ truyền pháp sang phương Đông (qua đường biển với kinh Lăng Già, lan tỏa đến Ngũ gia tông phái Trung Hoa, đặc biệt là phái Lâm Tế có ảnh hưởng lớn đến Trúc Lâm), Việt Nam đóng vai trò là một trạm tiếp nối trọng yếu.
Vùng đất từ Hải Phòng, Đồ Sơn lên đến Yên Tử chính là điểm giao thoa chiến lược, kết nối giữa đường biển và đường bộ, giữa hải đảo và đất liền. Do đó, việc nghiên cứu Thiền phái Trúc Lâm đặt trong Thơ Nôm Yên Tử Nhật Trình đòi hỏi phải nhìn nhận qua không gian văn hóa “nửa hải dương – nửa lục địa” đặc thù của Việt Nam.
2. Phương thức truyền thừa “Tâm” đặc thù của Trúc Lâm
Khác với các dòng thiền thông thường, phương pháp truyền tâm trong Thiền phái Trúc Lâm mang đậm tính trực quan, sinh động và thực tiễn sâu sắc. Trong đó, bản chất của chữ “Tâm” được định nghĩa là Tâm Bát Nhã (tâm trí tuệ), phản ánh thẳng vào bản chất tỉnh thức vốn có của con người. Quá trình truyền giao ấy diễn ra trực tiếp bằng tất cả sự chân thành và tâm huyết, thông qua các hành vi sinh động như sự giao hòa của bốn mắt (tâm ấn tương thông), những lời chỉ dạy trực tiếp, hay qua hệ thống cử chỉ vi tế từ cái gật đầu, ánh mắt để xác thực sự thấu suốt và tâm truyền tâm giữa thầy và trò.
![]() |
Phương thức truyền thừa “Tâm” trong Thiền phái Trúc Lâm được thực hiện qua sự giao cảm toàn vẹn bằng cả tâm huyết, trong đó chữ “Tâm” mang ý nghĩa là Tâm Bát Nhã (tâm trí tuệ). Quá trình truyền trao này diễn ra qua các hình thức cụ thể: Truyền qua cử chỉ và hành động trực quan sinh động: Sự tương thông trực tiếp giữa thầy và trò thông qua ánh mắt (tâm ấn tương thông, “đồng tử bốn mắt giao nhau”). Truyền bằng ngôn ngữ và giáo huấn trực tiếp: Sử dụng lời nói để chỉ điểm, khai thị những yếu lý thiền môn. Xác nhận qua hành vi vi tế: Quan sát các cử chỉ từ cái gật đầu, ánh mắt để minh định sự truyền và nhận đã thành tựu viên mãn. Bên cạnh đó, việc Sơ tổ Trần Nhân Tông cử người đi thỉnh kinh thư, chủ trì việc khắc ván, in kinh và ấn tống lưu thông đã trở thành một phương thức truyền thừa văn bản đặc sắc. Truyền thống khắc ván, in kinh và ấn tống này vẫn được duy trì và tiếp nối bền bỉ cho đến tận ngày nay.
|
Khác với các dòng thiền thông thường, phương pháp truyền thừa trong Thiền phái Trúc Lâm không chỉ giới hạn ở tâm ấn trực truyền mà còn được mở rộng qua hệ thống văn bản và ấn tống. Vua Trần Nhân Tông cùng các bậc tổ sư đã đi đầu trong việc cử người đi thỉnh kinh, tổ chức khắc ván, in ấn và phổ biến kinh điển rộng rãi nhằm duy trì sức sống trường tồn của đạo pháp.
Tinh thần ấy đến nay vẫn được kế thừa và phát huy mạnh mẽ thông qua việc bảo tồn kho Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm, kết hợp giữa việc ấn tống kinh sách truyền thống, xuất bản tài liệu nghiên cứu và xây dựng các nền tảng truyền thông số chuyên biệt nhằm quảng bá giá trị di sản tư liệu mộc bản Bắc Giang – Bắc Ninh.
III. Ba trục phân tích đặc thù của Thiền phái Trúc Lâm
Để định vị ranh giới khu biệt của Thiền phái Trúc Lâm so với các dòng thiền ngoại nhập (như phái Lâm Tế), bài viết đề xuất ba trục phân tích phương pháp luận mang tính nền tảng:
Bản chất phổ quát của khái niệm “Tâm”: Xét trên bình diện bản thể luận, khái niệm “Tâm” cùng các tầng ý nghĩa của nó (bao gồm cả trạng thái cấu uế lẫn sự giác ngộ) vốn là điểm tương đồng phổ quát đối với mọi tông phái Phật giáo. Do đó, tự thân khái niệm này không thể xem là tiêu chí để phân định ranh giới khu biệt giữa Trúc Lâm và các phái thiền khác.
Phương thức chỉ điểm “Tâm Chơn như bình đẳng”: Sự khác biệt cốt lõi không nằm ở đối tượng nhận thức mà nằm ở phương thức thực hành và hoằng hóa. Các bậc tổ sư Trúc Lâm đã vận dụng những phương tiện thiện xảo nhằm giúp hành giả trực nhận Phật tính sẵn có, gắn liền mạch lạc với tinh thần nhập thế và bối cảnh sinh hoạt tinh thần của người Đại Việt.
Ngôn ngữ chữ Nôm – Công cụ truyền tải bản sắc: Đây là bước ngoặt mang tính định hình bản sắc của dòng thiền. Việc chủ trương sử dụng chữ Nôm làm phương tiện trước tác, truyền đạt đã giúp Phật giáo Trúc Lâm vượt thoát khỏi không gian bác học khép kín để bén rễ sâu rộng vào tầng lớp bình dân, từng bước hóa thân thành một phần máu thịt trong đời sống văn hóa dân tộc.
IV. Dẫn luận từ Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm và lịch sử sưu tầm cổ tịch
- Giá trị tư liệu của Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm
Hệ thống Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm (với các văn bản rập giấy dó lưu giữ tại Bảo tàng Bắc Giang và nhà chùa) là minh chứng vật chất xác thực cho quá trình bản địa hóa tư tưởng Phật giáo. Việc đối chiếu văn bản chữ Nôm trên mộc bản với Thiền Tông Bản Hạnh mở ra hướng tiếp cận liên ngành (Văn học sử – Tôn giáo học – Khảo cổ học), giúp giải mã cấu trúc tư tưởng và sức sống trường tồn của Trúc Lâm.
- Lịch sử sưu tầm và bảo tồn thư tịch cổ Việt Nam
Thư tịch cổ Hán Nôm là nguồn tài nguyên di sản vô giá lưu giữ các giá trị lịch sử, pháp lý, văn hóa và khoa học của dân tộc; trong đó, hệ thống di sản tư liệu mộc bản đóng vai trò là nền tảng cốt lõi của văn hiến Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử.
Thời kỳ phong kiến: Ngay từ thế kỷ XV, các bậc túc nho và sĩ phu tiêu biểu như Phan Phu Tiên (Việt âm thi tập, 1433), Hoàng Đức Lương (Trích diễm thi tập, 1497) hay Nguyễn Trãi đã chủ động sưu tầm, khảo đính và biên tập thơ văn thời Lý – Trần. Đến thời Nguyễn, tư tưởng bảo tồn văn hiến tiếp tục được đẩy mạnh khi vua Gia Long (vào các năm 1804, 1811) và vua Minh Mệnh liên tục ban hành các chiếu chỉ sắc phong, huy động triều đình thu thập sách cũ cùng hệ thống điển chương, pháp độ trong nhân dân.
Thời kỳ hiện đại: Bước sang kỷ nguyên độc lập, ngay sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt nền móng pháp lý vững chắc cho công tác bảo tồn di sản văn hóa dân tộc khi ký Sắc lệnh số 65 (ngày 23/11/1945) về việc bảo vệ di tích văn hóa. Sắc lệnh này đã khẳng định tầm nhìn chiến lược qua việc nghiêm cấm mọi hành vi phá hủy bi ký, sắc phong, văn bằng và thư tịch cổ có giá trị lịch sử.
V. Kết luận
Di sản tư tưởng và ngôn ngữ trong Thiền Tông Bản Hạnh cùng hệ thống Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm không chỉ là những cứ liệu lịch sử vô giá mà còn là biểu tượng rực rỡ cho trí tuệ, tinh thần độc lập tự chủ và bản sắc văn hóa độc đáo của dân tộc Việt Nam. Việc nghiên cứu, khai thác và bảo tồn kho tư liệu cổ tịch này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, góp phần quan trọng vào việc gìn giữ, phát huy các giá trị tinh hoa truyền thống để phục vụ công cuộc xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc trong thời kỳ mới.
Tài liệu tham khảo
- Tư liệu ván khắc Yên Tử Nhật Trình, kho Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm, Bắc Giang.
- Trịnh Khắc Mạnh (2011). “Vài nét về lịch sử sưu tầm thư tịch Hán Nôm Việt Nam”. Tạp chí Hán Nôm, số 4 (107), tr. 3-13.





