Lưỡng quốc Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi: Từ khí phách ngoại giao đến dấu ấn văn hóa – tâm linh đất Việt

Trong dòng chảy ngàn năm văn hiến của dân tộc, Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi (1272–1346) nổi lên như một biểu tượng kiệt xuất về trí tuệ, bản lĩnh đối ngoại và nhân cách thanh cao. Không chỉ dừng lại ở danh xưng “Lưỡng quốc Trạng nguyên” lừng lẫy chốn triều đình, cuộc đời và sự nghiệp của ông còn ghi dấu ấn sâu đậm trong không gian văn hóa – tâm linh của người Việt, đặc biệt là công trình trùng tu danh thắng chùa Dâu và bài phú mang tầm vóc giáo dục đạo đức vượt thời gian.
Nội dung chính
Từ “Ngọc tỉnh liên” đến bản lĩnh ngoại giao nơi đất khách
Mạc Đĩnh Chi, tự Tiết Phu, quê ở Lũng Động, huyện Nam Sách (Hải Dương ngày nay). Sinh ra trong cảnh nghèo khó nhưng nổi tiếng thông minh, năm 1304, ông đỗ Trạng nguyên khoa thi Thái học sinh đời vua Trần Anh Tông.
Truyền thiên hạ kể lại, khi vào bệ kiến, vua thấy ông hình dáng nhỏ bé, diện mạo xấu xí nên có ý nghi ngại. Nhận ra điều đó, Mạc Đĩnh Chi đã dâng bài phú Ngọc tỉnh liên (Hoa sen trong giếng ngọc). Bài phú là lời tự họa tài tình: ông tự so mình như loài hoa sen thanh cao mọc nơi giếng ngọc tinh khiết, dù không khoe sắc đua hương chốn tục lụy nhưng giữ trọn cốt cách trong sạch. Cảm phục trước tài năng và phẩm hạnh ấy, vua Trần Anh Tông lập tức ban cờ biển vinh quy bái tổ, phong ông làm Hàn lâm học sĩ, sau thăng dần đến chức Thượng thư rồi Đại liêu ban Tả bộc xạ (tương đương Tể tướng).
Tài trí của Mạc Đĩnh Chi càng phát huy rực rỡ trên con đường ngoại giao. Năm 1308, ông giữ chức Chánh sứ sang nhà Nguyên. Đến cửa Nam Quan, viên quan trấn giữ phương Bắc cố tình chốt chặt cửa ải với lý do đoàn sứ đi muộn, rồi đưa ra vế đối hóc húa:
Quá quan trì, quan quan bế, nguyện quá khách quá quan
(Qua cửa quan muộn, cửa quan đóng, mời khách muộn qua cửa).
Ngay lập tức, Mạc Đĩnh Chi dùng chính logic và từ ngữ của đối phương để đáp trả chỉnh tề về cả nghĩa lẫn thanh điệu:
Xuất đối dị, đối đối nan, thỉnh tiên sinh tiên đối
(Ra câu đối dễ, đáp câu đối khó, xin tiên sinh đối trước).
Vế đối tài hoa đã nhanh chóng xoa dịu sự hạch sách, buộc viên quan phương Bắc phải nể phục mở cửa ải. Xuyên suốt chuyến đi sứ, nhờ khả năng ứng đáp mẫn tiệp, bài minh đề quạt sắc sảo cùng bài điếu văn cảm động đọc trong tang lễ công chúa nhà Nguyên, Mạc Đĩnh Chi đã thu phục trọn vẹn triều đình phương Bắc và được vua Nguyên phê tặng bốn chữ “Lưỡng quốc Trạng nguyên”.
Giấc mơ kỳ lạ và công trình kiến trúc chùa Dâu
Bên cạnh sự nghiệp chính trị trải qua ba triều vua (Trần Anh Tông, Trần Minh Tông, Trần Hiến Tông), Mạc Đĩnh Chi còn là người có công lớn trong việc bảo tồn di sản Phật giáo. Dân gian truyền lại một câu chuyện nhuốm màu sắc kỳ ảo nhưng chứa đựng triết lý nhân quả sâu sắc.
Chuyện kể rằng, sau chuyến đi sứ trở về, ông nằm mơ thấy người hầu gái dẫn mình xuống âm phủ cứu người vợ quá cố đang bị giam cầm bên vạc dầu sôi. Hỏi ra mới biết, người vợ phải chịu tội do ông nội của Mạc Đĩnh Chi ngày trước từng nấu chảy tượng Phật bằng đồng để làm đồ gia dụng. Nhận lỗi thay tổ tiên, Mạc Đĩnh Chi hỏi cách chuộc tội và được quỷ sứ chỉ dẫn: khi trở về dương thế, hãy thành tâm dựng tháp chín tầng, cầu chín nhịp, chùa trăm gian để làm lễ cúng dàng. Tỉnh giấc, Mạc Đĩnh Chi đem lòng ghi nhớ. Khi tấu trình việc đi sứ xong, ông xin phép nhà vua cho đứng ra thiết kế và trùng tu lại chùa Dâu (Diên Ứng tự) tại vùng Thuận Thành, Bắc Ninh.
Chùa Dâu vốn là trung tâm Phật giáo cổ xưa nhất Việt Nam, nơi gắn liền với huyền thoại Mẫu Man Nương và tín ngưỡng Tứ Pháp (Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện) từ thế kỷ thứ III. Nhờ sự quy hoạch của Mạc Đĩnh Chi, ngôi chùa được mở rộng theo quy mô ‘nội công ngoại quốc’ quy tụ đủ 100 gian, dựng tháp Hòa Phong 9 tầng (nay còn 3 tầng) và bắc cầu 9 nhịp qua dòng sông nhỏ. Tổng thể kiến trúc thời Trần dưới sự chủ trì của ông mang vẻ đồ sộ, vững chãi nhưng vẫn thanh thoát và hài hòa tuyệt đối với thiên nhiên. Để ghi nhớ công ơn người kiến tạo, nhân dân đã tạc tượng Mạc Đĩnh Chi và phụng thờ ông ngay tại gian Thiêu hương của chùa Dâu.
Di sản tinh thần của cư sĩ “Bạch Liên Tiểu Cư sĩ”
Không chỉ để lại di sản kiến trúc, Mạc Đĩnh Chi còn là một cư sĩ thuần thành của Thiền phái Trúc Lâm với đạo hiệu Bạch Liên Tiểu Cư sĩ. Tác phẩm Giáo tử phú của ông – một bài phú Nôm dạy con – đã được khắc lưu trong bộ mộc bản kinh Phật Yên Tử Nhật Trình tại chùa Vĩnh Nghiêm (Bắc Giang), nơi lưu giữ kho tàng mộc bản là Bảo vật Quốc gia và Di sản tư liệu thế giới.
Bài Giáo tử phú không chỉ mang giá trị ngữ văn Nôm giai đoạn sớm mà còn chứa đựng triết lý giáo dục sâu sắc: lấy đạo đức Phật giáo và nền tảng gia phong làm gốc rễ để rèn luyện nhân cách con người. Theo ông, sự vững bền của xã hội bắt nguồn chính từ sự tử tế và kỷ cương trong mỗi gia đình.
Lời kết
Trải qua hơn bảy thế kỷ, danh tiếng của Mạc Đĩnh Chi không chỉ ngưng đọng trong những giai thoại đối đáp mẫn tiệp khi đi sứ hay phẩm tiết thanh liêm của một vị Tể tướng lúc từ quan. Tên tuổi của ông đã tạc vào hồn sông núi, hiện hữu nơi từng nhịp cầu, mái chùa Dâu cổ kính cùng những nét chữ Hán Nôm khắc trên mộc bản vượt thời gian — như một di sản trường tồn cùng dòng chảy văn hóa và tâm hồn Việt. Cuộc đời Mạc Đĩnh Chi là minh chứng biểu tượng cho sự dung hợp giữa tài năng xuất chúng, tấm lòng vì dân vì nước và niềm tin hướng thiện thanh cao của dân tộc.



