Thích Thanh Vịnh – Người lặng lẽ giữ hồn di sản chốn tổ Vĩnh Nghiêm

Đến với chùa Vĩnh Nghiêm — “trường đại học Phật giáo cổ” của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, người ta không chỉ trầm trồ trước nét kiến trúc cổ kính hay không gian u tịch của chốn thiền môn, mà còn cảm nhận sâu sắc tấm lòng kính cẩn, tận tụy của những bậc tu sĩ đang ngày đêm canh giữ kho báu mộc bản vô giá. Trong số đó, Thượng tọa Thích Thanh Vịnh là một “nhân chứng” thầm lặng, người dành trọn tâm huyết để lau bụi thời gian, đánh thức những trang kinh tưởng chừng đã ngủ quên trên từng ván gỗ.
Nội dung chính
1. Cơ duyên gắn bó với mộc bản và hạnh nguyện hoằng pháp
Kho tàng Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm gồm hơn 3.000 bản khắc gỗ thị cổ kính đã được UNESCO vinh danh là Di sản tư liệu thuộc Chương trình Ký ức Thế giới khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Thế nhưng, để một kho tàng tư liệu Hán – Nôm uyên thâm trở thành những “đại sứ văn hóa” sống động trong lòng xã hội hiện đại, rất cần những nhịp cầu nối liền quá khứ với hiện tại.
Với tư cách là một vị tu sĩ gắn bó máu thịt với Chốn tổ Đức La, Thượng tọa Thích Thanh Vịnh chưa từng coi mộc bản đơn thuần là những cổ vật vô tri nằm trong tủ kính.
Đối với thầy, mỗi tấm ván kinh là máu thịt của chư Tổ, là “Pháp bảo” kết tinh từ trí tuệ và tinh thần nhập thế “Cư trần lạc đạo” của Tam tổ Trúc Lâm thời Trần.
Từ nhận thức thiêng liêng ấy, thầy đã dấn thân vào con đường nghiên cứu, phiên âm, dịch nghĩa và hệ thống hóa các bộ kinh sách cổ giá trị như Thiền tông bản hạnh, Viên Liễu Phàm tứ huấn, Thái Thượng cảm ứng thiên…
Công việc dịch thuật văn bản cổ vốn khô khan, đòi hỏi sự kiên nhẫn tuyệt đối cùng tri thức Hán – Nôm vô cùng thâm sâu. Nhưng dưới góc nhìn của một người tu hành, đó lại chính là một hình thức hoằng pháp thiết thực — đem tuệ giác tiền nhân soi sáng cuộc đời, giúp thế hệ hôm nay hiểu đúng và trân quý trọn vẹn những giá trị văn hóa Phật giáo dân tộc.
2. Vai trò của người xuất gia trong việc bảo tồn “Di sản sống”
Trong lý luận quản lý di sản hiện đại, các chuyên gia thường nhắc đến khái niệm “Di sản sống” (Living Heritage). Mộc bản Vĩnh Nghiêm không bị đóng khung tĩnh lặng nơi bảo tàng, mà được lưu giữ ngay trong chính không gian tự viện, được bảo vệ bằng sự thành kính và thực hành tâm linh hàng ngày của Chư Tăng cùng cộng đồng Phật tử.
Ở đó, vai trò của Thượng tọa Thích Thanh Vịnh và Chư Tăng tại Chốn tổ mang ý nghĩa quyết định:
- Bảo tồn từ tâm thức và trách nhiệm: Không chỉ áp dụng nghiêm ngặt các giải pháp khoa học vật lý (chống mối mọt, kiểm soát vi khí hậu theo tiêu chuẩn UNESCO), các thầy còn chăm chút từng mộc bản bằng sự cẩn trọng cao độ của người đệ tử Phật. Mỗi nhát chổi quét bụi, mỗi lần kiểm tra độ ẩm cho ván gỗ đều đượm tinh thần phụng sự Tam bảo.
- Cầu nối giao lưu học thuật và đối ngoại nhân dân: Khi các đoàn học giả, nhà nghiên cứu, sinh viên trong và ngoài nước (từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp, Mỹ…) đến thăm Vĩnh Nghiêm, Thượng tọa Thích Thanh Vịnh chính là người trực tiếp kết nối Chư Tăng, Phật tử cùng bà con nhân dân địa phương xã Trí Yên (Đức La) niềm nở đón tiếp. Thầy đã ân cần chia sẻ những câu chuyện lịch sử, kỹ thuật khắc ván và triết lý Thiền Trúc Lâm sâu sắc. Sự hiện diện ấm áp và tri thức uyên thâm của thầy đã biến Chốn tổ thành một không gian “Ngoại giao tại chỗ” (Inbound Diplomacy) sinh động, giúp bạn bè quốc tế thấu hiểu chiều sâu văn hiến Việt Nam cùng chính sách tôn trọng tự do tín ngưỡng của Nhà nước.
3. Từ trang kinh cổ đến nhịp cầu đối ngoại nhân dân
Những công trình nghiên cứu và bản dịch tâm huyết của Thượng tọa Thích Thanh Vịnh không chỉ có giá trị lớn đối với giới nghiên cứu Hán Nôm học, mà còn đóng góp trực tiếp vào hạ tầng tri thức số quốc gia và quốc tế. Đơn cử như việc các tư liệu chữ Nôm trong các bản kinh do thầy cùng các nhà nghiên cứu chuyển dịch đã làm cơ sở quan trọng để chuẩn hóa phông chữ Nôm Unicode (NomNaTongLight.ttf), giúp văn hóa Việt Nam bước vào kỷ nguyên số một cách tự tin và vững chãi.
Khi một vị tu sĩ lặng lẽ ngồi bên hiên chùa cổ, cặm cụi phiên dịch từng câu kinh, ý kệ, ít ai thấy hết sức mạnh lan tỏa từ góc làm việc nhỏ bé ấy. Đó chính là sức mạnh mềm của văn hóa, là hình ảnh chân thực nhất về những “sứ giả hòa bình” áo nâu sòng. Họ không mưu cầu danh lợi, chỉ nguyện làm chiếc cầu nối khiêm nhường để đưa tinh thần từ bi, trí tuệ của Phật giáo Việt Nam hòa vào dòng chảy văn minh nhân loại.
Thay lời kết
Sự cống hiến thầm lặng của Thượng tọa Thích Thanh Vịnh tại Chốn tổ Vĩnh Nghiêm nhắc nhở chúng ta rằng: Di sản văn hóa chỉ thực sự trường tồn khi có những con người biết lấy tâm huyết, trí tuệ và tình yêu quê hương để nuôi dưỡng nó mỗi ngày.
Nhìn Thượng tọa cẩn trọng nâng niu từng thớ gỗ thị xưa, ta thấy cả một bầu trời văn hiến dân tộc đang được giữ gìn trọn vẹn, bình an và bền vững cho muôn đời mai sau.



